Vietnam Nhip tin tuc Tieng Viet
Vietnam Brief Vietnam Nhip tin tuc
Blog Chinh tri Cong nghe Dia phuong Kinh doanh The gioi

Yên – Tỷ giá JPY/VND hôm nay và quy đổi chi tiết

Do Dang Anh Minh • 2026-04-24 • Da kiem duyet Quang Huy Pham

Tỷ giá Yên Nhật (JPY) so với Đồng Việt Nam (VND) là thông tin được nhiều người quan tâm, đặc biệt khi nhu cầu du lịch, đầu tư và chuyển tiền giữa hai nước ngày càng tăng. Dữ liệu cập nhật gần nhất cho thấy 1 Yên Nhật tương đương khoảng 164 đến 165 VND, tùy thuộc vào nguồn cung cấp và phương thức giao dịch. Bài viết dưới đây tổng hợp thông tin chi tiết về các mệnh giá phổ biến, biến động thị trường và những điều cần lưu ý khi đổi Yên sang VND.

Tỷ giá Yên Nhật hôm nay (1 JPY = bao nhiêu VND)?

Theo dữ liệu từ các nguồn uy tín, tỷ giá trung bình thị trường giữa Yên Nhật và Đồng Việt Nam hiện dao động quanh mức 1 JPY ≈ 164-165 VND. Dữ liệu cập nhật gần nhất (23/04/2026) cho thấy biến động nhẹ trong 30 ngày qua, với mức thấp nhất 164.28 VND và cao nhất 166.47 VND. Tỷ giá thực tế tại các ngân hàng Việt Nam có thể chênh lệch đáng kể: mua thấp nhất 158.10 VND/JPY (Techcombank tiền mặt), bán cao nhất 171.40 VND/JPY (NCB chuyển khoản).

Tổng quan nhanh về Yên Nhật

Tên Yên Nhật (JPY)
Biểu tượng ¥
Ngân hàng trung ương Bank of Japan (BOJ)
Tỷ giá hiện tại ~164 VND (cập nhật)

Những điều cần biết về tỷ giá Yên

  • Tỷ giá biến động theo thời gian, có thể thay đổi theo ngày hoặc giờ.
  • Tỷ giá mua vào luôn thấp hơn tỷ giá bán ra, thường chênh lệch 5-10%.
  • Tỷ giá tiền mặt thường bất lợi hơn so với chuyển khoản.
  • Dịch vụ chuyển tiền quốc tế như Wise, Remitly có thể cung cấp tỷ giá tốt hơn ngân hàng.
  • Trong 7 ngày qua, tỷ giá dao động trong khoảng 164.99-166.13 VND với biến động 0.26%.

Bảng quy đổi các mệnh giá Yên Nhật phổ biến

Mệnh giá JPY Tương đương VND Ghi chú
1 JPY 164-165 VND Tỷ giá trung bình 164.67 VND
10 JPY 1,649 VND Tương đương khoảng 16.5 nghìn đồng
100 JPY 16,486 VND Mệnh giá xu phổ biến nhất
500 JPY 82,428 VND Tờ giấy bạc nhỏ
1,000 JPY 164,857 VND Tờ giấy bạc phổ biến nhất
3,000 JPY 492,990 VND Ba tờ 1,000 JPY
10,000 JPY (1 Man) 1,646,700 VND Mệnh giá cao nhất

1000 Yên Nhật bằng bao nhiêu VND?

Với tỷ giá trung bình khoảng 164.67 VND/JPY, 1000 Yên Nhật tương đương khoảng 164,857 VND. Đây là mệnh giá giấy bạc phổ biến nhất của Nhật Bản, thường xuất hiện trong giao dịch hàng ngày. Tuy nhiên, con số này chỉ mang tính tham khảo vì tỷ giá thực tế phụ thuộc vào nơi đổi tiền và thời điểm giao dịch.

100 Yên bằng bao nhiêu?

100 Yên Nhật tương đương khoảng 16,486 VND theo tỷ giá mid-market. Đây là mệnh giá xu phổ biến, thường dùng cho các giao dịch nhỏ tại Nhật Bản. Tờ xu 100 JPY có thiết kế màu bạc với hình ảnh cây hoa anh đào, được nhiều người sưu tầm.

10 Yên VND và các mệnh giá nhỏ

10 Yên Nhật tương đương khoảng 1,649 VND. Mặc dù giá trị không lớn, các đồng xu 10 JPY vẫn được sử dụng rộng rãi tại Nhật Bản cho máy bán hàng tự động và các giao dịch có giá trị thấp.

500 Yên Nhật quy đổi ra VND

Đồng 500 Yên là đồng xu có giá trị cao nhất của Nhật Bản, tương đương khoảng 82,428 VND. Đây là mệnh giá phổ biến trong các giao dịch hàng ngày, đặc biệt tại các cửa hàng tiện lợi và siêu thị.

3000 Yên to VND

3000 Yên Nhật, tương đương khoảng 492,990 VND, là mệnh giá thường gặp khi du khách cần chi tiêu cho các khoản trung bình như bữa ăn nhà hàng hay mua sắm tại các khu du lịch.

Lưu ý quan trọng

Tỷ giá thực tế khi đổi tiền có thể thấp hơn 5-10% so với tỷ giá trung bình thị trường do phí giao dịch và chênh lệch mua/bán. Khuyến nghị kiểm tra tỷ giá tại thời điểm giao dịch thực tế trên các nền tảng như Wise hoặc Xe.com trước khi thực hiện.

1 Man Yên bằng bao nhiêu?

Trong ngôn ngữ tài chính Nhật Bản, “Man” (萬) là đơn vị biểu thị 10,000. Do đó, 1 Man tương đương với 10,000 Yên. Với tỷ giá trung bình khoảng 164.67 VND/JPY, 1 Man Yên Nhật ≈ 1,646,700 VND (khoảng 1.65 triệu đồng).

1 Man bằng bao nhiêu Yên?

Câu trả lời đơn giản: 1 Man = 10,000 Yên. Đây là mệnh giá giấy bạc cao nhất hiện hành tại Nhật Bản. Tờ 10,000 JPY có hình chân dung phong thái nhà văn Natsume Soseki, được phát hành từ năm 2004 và sử dụng công nghệ in tiền tiên tiến.

Mệnh giá lịch sử của Yên Nhật

Yên Nhật được phát hành bởi Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (Bank of Japan – BOJ) từ năm 1885, dựa trên hệ thống thập phân (1 Yên = 100 Sen, nhưng Sen không còn lưu hành). Các mệnh giá giấy tệ phổ biến hiện nay bao gồm: 1,000 JPY, 2,000 JPY (hiếm), 5,000 JPY và 10,000 JPY. Đồng xu có các mệnh giá: 1 JPY, 5 JPY, 10 JPY, 50 JPY, 100 JPY và 500 JPY.

Yên Nhật là gì?

Yên Nhật là đơn vị tiền tệ chính thức của Nhật Bản, được ký hiệu là JPY và biểu tượng ¥. Đồng Yên được quản lý bởi Bank of Japan (BOJ), ngân hàng trung ương có trụ sở tại Tokyo. Lịch sử tiền tệ Nhật Bản bắt đầu khi Yên thay thế hệ thống tiền cũ (Mon) vào năm 1871, ban đầu liên kết với tiêu chuẩn vàng cho đến năm 1931, sau đó chuyển sang hệ fiat.

Thông tin hữu ích

Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) kiểm soát việc in ấn và lưu thông tiền tệ, duy trì chính sách lãi suất thấp kéo dài (âm hoặc gần 0%) nhằm kích thích tăng trưởng kinh tế. Chính sách này là một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ giá JPY/VND.

Lịch sử phát triển của Yên Nhật

  1. 1871 – Yên chính thức ra đời, thay thế hệ thống Mon, áp dụng hệ thập phân (1 Yên = 100 Sen).
  2. 1885 – Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (Bank of Japan) được thành lập, bắt đầu phát hành tiền tệ chính thức.
  3. 1931 – Chế độ bản vị vàng bị hủy bỏ do khủng hoảng kinh tế toàn cầu.
  4. 1971 – Yên chuyển sang thả nổi tự do sau sự sụp đổ của hệ thống Bretton Woods.
  5. 2004 – Tờ 10,000 JPY mới được phát hành với hình nhà văn Natsume Soseki.
  6. Hiện tại – Yên ngày càng số hóa với các hình thức thanh toán điện tử phổ biến.

Tỷ giá cố định và biến động: Điều gì đã được xác nhận?

Thông tin xác nhận Thông tin chưa rõ ràng
Tỷ giá dao động quanh 164-165 VND/JPY Tỷ giá chính xác tại từng thời điểm
Tỷ giá ngân hàng chênh lệch 5-10% Phí giao dịch cụ thể tại mỗi điểm đổi
Xu hướng giảm nhẹ trong ngắn hạn Dự báo tỷ giá dài hạn
BOJ duy trì lãi suất thấp Thời điểm thay đổi chính sách tiền tệ
Cảnh báo

Tỷ giá Yên Nhật biến động theo thời gian thực và phụ thuộc vào nhiều yếu tố kinh tế vĩ mô. Các con số trong bài viết chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật. Người đọc nên kiểm tra tỷ giá trực tiếp trên các nền tảng tài chính uy tín trước khi thực hiện giao dịch.

Những yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá JPY/VND

Tỷ giá giữa Yên Nhật và Đồng Việt Nam chịu tác động từ nhiều yếu tố kinh tế vĩ mô. Chính sách tiền tệ của BOJ, với lãi suất thấp kéo dài (âm hoặc gần 0%), làm đồng Yên yếu hơn và tăng sức cạnh tranh của hàng nhập khẩu vào Việt Nam. Trong khi đó, Việt Nam có tốc độ tăng trưởng cao hơn và lạm phát ổn định hơn Nhật Bản, khiến VND dần mạnh lên so với JPY.

Về thương mại, Nhật Bản xuất siêu sang Việt Nam các mặt hàng ô tô, máy móc, trong khi Việt Nam xuất khẩu nông sản, tạo ra nhu cầu ổn định cho cả hai đồng tiền. Các yếu tố toàn cầu như tỷ giá USD/JPY cũng ảnh hưởng gián tiếp đến cặp JPY/VND. Dữ liệu gần đây cho thấy JPY/VND giảm 1.78% từ đầu năm và 4.40% trong 6 tháng qua.

Các nguồn tham khảo và trích dẫn

“Tỷ giá trung bình thị trường giữa Yên Nhật (JPY) và Đồng Việt Nam (VND) hiện dao động quanh mức 1 JPY ≈ 164-165 VND, tùy nguồn và loại giao dịch (mid-market, mua/bán ngân hàng, chuyển khoản).” — Theo WiseXe.com

“Tỷ giá thực tế tại ngân hàng Việt Nam có thể chênh lệch: mua thấp nhất 158.10 VND/JPY (Techcombank tiền mặt), bán cao nhất 171.40 VND/JPY (NCB chuyển khoản).” — Theo WebGia

Tóm tắt thông tin chính

Tỷ giá Yên Nhật hôm nay dao động quanh mức 164-165 VND cho mỗi JPY. Các mệnh giá phổ biến cần lưu ý gồm: 1000 Yên ≈ 164,857 VND, 1 Man (10,000 Yên) ≈ 1,646,700 VND. Tỷ giá thực tế tại ngân hàng có thể chênh lệch đáng kể so với tỷ giá trung bình thị trường. Người có nhu cầu đổi tiền nên so sánh tỷ giá trên nhiều nền tảng như Wise, Xe.com, hoặc các ngân hàng Việt Nam trước khi thực hiện giao dịch. Thông tin chi tiết về tỷ giá các loại tiền tệ khác có thể tham khảo tại Cây ATM Gần Nhất: Cách Tìm Nhanh Trên Maps & App.

Câu hỏi thường gặp về Yên Nhật

Yên Nhật có mấy loại mệnh giá?

Yên Nhật có hai loại: giấy bạc (1,000, 2,000, 5,000, 10,000 JPY) và xu (1, 5, 10, 50, 100, 500 JPY).

Làm thế nào đổi Yên sang VND?

Có thể đổi tại ngân hàng Việt Nam (Techcombank, NCB, VietABank), tiệm vàng, sân bay hoặc qua dịch vụ chuyển tiền quốc tế như Wise, Remitly, Western Union.

Tỷ giá Yên có thay đổi không?

Có, tỷ giá Yên biến động theo thời gian thực, phụ thuộc vào chính sách tiền tệ, lạm phát và các yếu tố thương mại giữa hai nước.

Tỷ giá mua vào khác gì so với bán ra?

Tỷ giá bán ra luôn cao hơn tỷ giá mua vào, thường chênh lệch từ 5-10%. Khi đổi tiền, bạn nhận được ít VND hơn khi bán JPY.

Nên đổi tiền ở đâu để có tỷ giá tốt nhất?

Dịch vụ chuyển tiền quốc tế như Wise, Remitly thường cung cấp tỷ giá gần với tỷ giá thị trường hơn so với ngân hàng hoặc sân bay.

Do Dang Anh Minh

Ve tac gia

Do Dang Anh Minh

Ban bien tap ket hop cap nhat nhanh voi giai thich ro rang, de hieu.